đa nền
Định nghĩa
Chỉ các phần mềm, phương pháp hay khái niệm được cài đặt và vận hành trên nhiều nền tảng máy tính khác nhau.
Từ tương đương
Españolmultiplataforma
13 more languages
Catalàmultiplataforma
Ελληνικάανεξάρτητο πλατφόρμας
Galegomultiplataforma
Italianomultipiattaforma
日本語クロスプラットフォームの
Қазақ тілікөпплатформалы
Polskimiędzyplatformowy
Portuguêsmultiplataforma
Svenskaplattformsoberoende
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free