Nghĩa của đa ngành | Babel Free
[ʔɗaː˧˧ ŋajŋ̟˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Ελληνικά
πολυεπιστημονικός
Suomi
monialainen
moniammatillinen
monitieteinen
poikkitieteellinen
polyfyleettinen
tieteidenvälinen
Nederlands
polyfyletisch
Português
multidisciplinar
Русский
полифилетический
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free