Nghĩa của đa ngữ | Babel Free
ɗaː˧˧ ŋɨʔɨ˧˥Định nghĩa
Nhiều ngôn ngữ; phân biệt với đơn ngữ, song ngữ.
Ví dụ
“từ điển đa ngữ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free