HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đa sắc

Tính từ CEFR B2
[ʔɗaː˧˧ sak̚˧˦]

Định nghĩa

multicolored; polychromatic

Từ tương đương

16 more languages
العربيةأرقش
Bosanskiala
Deutschpolychrom
हिन्दीबहुरंगी
Hrvatskiala
日本語多彩
Kurdîala
Српскиala
Svenskabrokig
Türkçeala

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đa sắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free