đa thê
Định nghĩa
Nói chế độ xã hội trong đó người đàn ông có thể có nhiều vợ cùng một lúc.
Từ tương đương
11 more languages
Češtinapolygynní
Italianopoligamo
Latinapolygamus
Polskipoligamiczny
Русскийполигамный
Svenskapolygam
Türkçeçok eşli
Tiếng Việtđa tình
Ví dụ
“Hiến pháp của ta hiện nay cấm chế độ đa thê.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free