HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đa thê

Tính từ CEFR B2
[ʔɗaː˧˧ tʰe˧˧]

Định nghĩa

Nói chế độ xã hội trong đó người đàn ông có thể có nhiều vợ cùng một lúc.

Từ tương đương

11 more languages

Ví dụ

“Hiến pháp của ta hiện nay cấm chế độ đa thê.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đa thê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free