Nghĩa của đa tiết | Babel Free
[ʔɗaː˧˧ tiət̚˧˦]Định nghĩa
- (từ) có nhiều âm tiết.
- có phần lớn từ là đa tiết.
Từ tương đương
Deutsch
mehrsilbig
Ελληνικά
πολυσύλλαβος
English
polysyllabic
Suomi
monitavuinen
Français
polysyllabique
Polski
wielosylabowy
Português
polissílabo
Svenska
flerstavig
Українська
багатоскладовий
Tiếng Việt
đa âm
Ví dụ
“"công nghiệp hóa" là một từ đa tiết”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free