đa tiết
Định nghĩa
- (từ) có nhiều âm tiết.
- có phần lớn từ là đa tiết.
Từ tương đương
8 more languages
Ελληνικάπολυσύλλαβος
Suomimonitavuinen
Polskiwielosylabowy
Portuguêspolissílabo
Svenskaflerstavig
Українськабагатоскладовий
Tiếng Việtđa âm
Ví dụ
“"công nghiệp hóa" là một từ đa tiết”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free