HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đa tiết | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɗaː˧˧ tiət̚˧˦]

Định nghĩa

  1. (từ) có nhiều âm tiết.
  2. có phần lớn từ là đa tiết.

Từ tương đương

Deutsch mehrsilbig
Ελληνικά πολυσύλλαβος
English polysyllabic
Suomi monitavuinen
Français polysyllabique
Polski wielosylabowy
Português polissílabo
Svenska flerstavig
Українська багатоскладовий
Tiếng Việt đa âm

Ví dụ

“"công nghiệp hóa" là một từ đa tiết”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đa tiết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free