Nghĩa của đa sầu | Babel Free
ɗaː˧˧ sə̤w˨˩Định nghĩa
Hay buồn rầu.
Ví dụ
“Một phụ nữ đa sầu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free