HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đa tài

Tính từ CEFR B2
[ʔɗaː˧˧ taːj˨˩]

Định nghĩa

Có nhiều tài năng, trong nhiều lĩnh vực.

Từ tương đương

7 more languages
Bosanskisvestran
Ελληνικάπολυτάλαντος
Hrvatskisvestran
Српскиsvestran
Tiếng Việtđa di năng

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đa tài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free