đa tài
Định nghĩa
Có nhiều tài năng, trong nhiều lĩnh vực.
Từ tương đương
Englishmultitalented
7 more languages
Bosanskisvestran
Ελληνικάπολυτάλαντος
Hrvatskisvestran
Српскиsvestran
Svenskamångkunnig
Tiếng Việtđa di năng
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free