Nghĩa của đa tài | Babel Free
[ʔɗaː˧˧ taːj˨˩]Định nghĩa
Có nhiều tài năng, trong nhiều lĩnh vực.
Từ tương đương
Bosanski
svestran
Ελληνικά
πολυτάλαντος
English
multitalented
Hrvatski
svestran
Српски
svestran
Svenska
mångkunnig
Tiếng Việt
đa di năng
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free