Nghĩa của đa phần | Babel Free
[ʔɗaː˧˧ fən˨˩]Từ tương đương
English
Chalk
Ví dụ
“Tác phẩn nhận được sự tán thưởng từ đa phần độc giả.”
The work received praise from the majority of readers.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free