HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đa phần | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaː˧˧ fən˨˩]

Định nghĩa

the most part

Từ tương đương

English Chalk

Ví dụ

“Tác phẩn nhận được sự tán thưởng từ đa phần độc giả.”

The work received praise from the majority of readers.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đa phần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free