Nghĩa của đa mưu | Babel Free
ɗaː˧˧ miw˧˧Định nghĩa
Lắm mưu mẹo.
Ví dụ
“Con người đa mưu ấy không trung thực.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free