HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đa khoa | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɗaː˧˧ xwaː˧˧]

Định nghĩa

having many medical specialties; relating to polyclinic or general practice

Ví dụ

“bệnh viện đa khoa”

general hospital

“bác sĩ đa khoa”

general practitioner

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đa khoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free