đa màu
Định nghĩa
Ý nói có nhiều màu sắc như cầu vồng là một ví dụ
Từ tương đương
10 more languages
Catalàheliotropi
DeutschRoteisenstein
한국어혈석
Latinaheliotropium
Polskiheliotrop
Românăheliotrop
Tagalogalakeka
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free