Nghĩa của đa màu | Babel Free
ɗaː˧˧ ma̤w˨˩Định nghĩa
Ý nói có nhiều màu sắc như cầu vồng là một ví dụ
Từ tương đương
Català
heliotropi
Deutsch
Roteisenstein
Español
heliotropo
한국어
혈석
Latina
heliotropium
Polski
heliotrop
Română
heliotrop
Tagalog
alakeka
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free