HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đích xác | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɗïk̟̚˧˦ saːk̚˧˦]

Định nghĩa

Hoàn toàn đúng với sự thật.

Từ tương đương

English precise

Ví dụ

“Hướng lí luận này chắc là đích xác nhất rồi.”

This line of reasoning is succinct yet likely the one closest to the truth.

“Một giả thuyết về một sự vật hay sự kiện được coi như đúng trong một hoàn cảnh cố định khi, áp dụng nó, ta tiên đoán được đích xác sự phát triển của sự việc hay sự kiện trong hoàn cảnh đó.”

One hypothesis, if applicable, about a physical thing or an event is regarded to hold true in a sustained circumstance if the development of that physical thing or event in the given circumstance is precisely predicted.

“Chứng cứ đích xác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đích xác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free