HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

điếc

Tính từ CEFR B1 Frequent
[ʔɗiək̚˧˦]

Định nghĩa

Xem lãng tai.

Từ tương đương

EnglishDeaf
日本語
17 more languages
العربيةأصمأطرش
Bosanskigluhглух
Češtinahluchý
Ελληνικάκουφός
हिन्दीबधिरबहरा
Hrvatskigluhглух
Bahasa Indonesiabengalpekaktuli
한국어
Српскиgluvглув
Svenskalomhörd
Türkçesağır
Українськаглухий
Tiếng Việtkhiếm thính

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem điếc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free