HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của điếc | Babel Free

Tính từ CEFR B1 Frequent
[ʔɗiək̚˧˦]

Định nghĩa

Xem lãng tai.

Từ tương đương

العربية أصم أطرش
Bosanski gluh глух
Čeština hluchý
Deutsch gehörlos taub
Ελληνικά κουφός
English deaf Deaf
Suomi korho kuuro
हिन्दी बधिर बहरा
Hrvatski gluh глух
Bahasa Indonesia bengal pekak tuli
日本語
한국어
Kurdî Bengal tulî
Српски gluv глув
Svenska lomhörd
Türkçe sağır
Українська глухий
Tiếng Việt khiếm thính

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem điếc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free