Nghĩa của ăn giải | Babel Free
an˧˧ za̰ːj˧˩˧Ví dụ
“Nếu không được ăn giải thì chí ít cũng hấp dẫn cảm tình người xem (Nguyễn Tuân)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free