HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ân giảm | Babel Free

Động từ CEFR B2
ən˧˧ za̰ːm˧˩˧

Định nghĩa

Giảm hình phạt tử hình theo bản án đã có hiệu lực xuống tù chung thân.

Ví dụ

“Chủ tịch nước kí lệnh ân giảm cho phạm nhân trong dịp quốc khánh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ân giảm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free