HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ẩn giấu

Động từ CEFR B2
[ʔən˧˩ zəw˧˦]

Định nghĩa

Chứa đựng một cách kín đáo, không để lộ ra.

Từ tương đương

Ví dụ

“nhiều tài nguyên còn ẩn giấu trong lòng đất”
trong lòng ẩn giấu bao nỗi niềm”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ẩn giấu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free