HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ăn hàng

Động từ CEFR B2
[ʔan˧˧ haːŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. to eat between meals; to snack (when outside)
  2. to rob (a shop)

Từ tương đương

Englishrobsnack
Françaissnack
Deutschjausnen
10 more languages
Bosanskigristirob
Hrvatskigristirob
Italianosnack
日本語間食
Portuguêssnack
Српскиgristirob
Svenskasmåäta

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ăn hàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free