HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ăn gian | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔan˧˧ zaːn˧˧]

Định nghĩa

. Cố ý tính sai, làm sai đi để thu lợi về mình.

Từ tương đương

English cheat

Ví dụ

“chơi ăn gian”

to cheat in a (children's) game

“ăn gian tiền”

to embezzle

“Chơi bài ăn gian.”
“Nó đếm ăn gian mất mấy trăm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ăn gian được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free