Nghĩa của ăn gian | Babel Free
[ʔan˧˧ zaːn˧˧]Từ tương đương
English
cheat
Ví dụ
“chơi ăn gian”
to cheat in a (children's) game
“ăn gian tiền”
to embezzle
“Chơi bài ăn gian.”
“Nó đếm ăn gian mất mấy trăm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free