Nghĩa của yêu tinh | Babel Free
[ʔiəw˧˧ tïŋ˧˧]Từ tương đương
العربية
رُوح شَرِيرَة
Ελληνικά
στοιχειό
Español
poltergeist
Italiano
poltergeist
한국어
폴터가이스트
Polski
poltergeist
Português
poltergeist
Русский
полтергейст
Ví dụ
“Độc ác như yêu tinh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free