yêu tinh
Từ tương đương
12 more languages
العربيةرُوح شَرِيرَة
Ελληνικάστοιχειό
Italianopoltergeist
한국어폴터가이스트
Polskipoltergeist
Portuguêspoltergeist
Русскийполтергейст
Ví dụ
“Độc ác như yêu tinh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free