HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ytri | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔi˧˧ t͡ɕi˧˧]

Định nghĩa

yttrium

Từ tương đương

Afrikaans yttrium
Български итрий
Bosanski itrij
Català itri
Čeština yttrium
Cymraeg ytriwm
Deutsch Yttrium
Ελληνικά ύττριο
English Yttrium
Esperanto itrio
Español itrio
Eesti ütrium
Suomi yttrium
Français yttrium
Galego itrio
हिन्दी भृशला
Hrvatski itrij
Magyar ittrium
Հայերեն իտրիում
Íslenska yttrín
Italiano ittrio
日本語 イットリウム
ქართული იტრიუმი
Қазақша иттрий
한국어 이트륨
Kurdî itr
Latina yttrium
Lëtzebuergesch Yttrium
Lietuvių itris
Latviešu itrijs
Македонски итриум
Bahasa Melayu itrium
Malti ittriju
Nederlands yttrium
Polski itr
Português ítrio
Română ytriu
Русский иттрии иттрий
Slovenčina ytrium
Slovenščina itrij
Српски itrij
Svenska yttrium
Türkçe itriyum
Українська ітрій

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ytri được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free