HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xuỳ | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[swi˨˩]

Định nghĩa

Mạ. xuy vàng.

Từ tương đương

Deutsch scheuchen
English to shoo
Español correr
Suomi hätistellä
Galego axotar espantar espaxotar iscar
हिन्दी दुत करना
Kurdî xûy
Svenska schasa

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xuỳ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free