Nghĩa của xuất sắc | Babel Free
[swət̚˧˦ sak̚˧˦]Định nghĩa
Tốt, giỏi, vượt trội hẳn so với bình thường.
Từ tương đương
العربية
بارز
Čeština
pozoruhodný
Kurdî
pêlik
Nederlands
met de grootste onderscheiding
ไทย
เด่น
繁體中文
出色
Ví dụ
“tốt nghiệp loại xuất sắc”
to graduate summa cum laude
“Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.”
“Học sinh xuất sắc.”
“Cầu thủ xuất sắc nhất châu Âu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free