HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xuất sắc | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[swət̚˧˦ sak̚˧˦]

Định nghĩa

Tốt, giỏi, vượt trội hẳn so với bình thường.

Từ tương đương

Ví dụ

“tốt nghiệp loại xuất sắc”

to graduate summa cum laude

“Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.”
“Học sinh xuất sắc.”
“Cầu thủ xuất sắc nhất châu Âu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xuất sắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free