xuất sắc
Định nghĩa
Tốt, giỏi, vượt trội hẳn so với bình thường.
Từ tương đương
21 more languages
Ví dụ
“tốt nghiệp loại xuất sắc”
to graduate summa cum laude
“Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.”
“Học sinh xuất sắc.”
“Cầu thủ xuất sắc nhất châu Âu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free