Nghĩa của xuất kích | Babel Free
swət˧˥ kïk˧˥Định nghĩa
Rời căn cứ, ra đi để đánh quân địch.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free