HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xuất kích | Babel Free

Động từ CEFR B2
swət˧˥ kïk˧˥

Định nghĩa

Rời căn cứ, ra đi để đánh quân địch.

Từ tương đương

Ελληνικά έξοδος εξόρμηση
English Sortie sortie
Français sortie sortie sortie
日本語 出撃 出撃する
Kurdî sortî
Latina excursus
Русский боевой вы́лет
Svenska flygräd utfall
Türkçe çıkış sorti
Українська вилазка
Tiếng Việt phi vụ

Ví dụ

“Bồi hồi đêm xuất kích chờ nghe tiếng pháo ran.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xuất kích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free