HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xuất kích

Động từ CEFR B2
swət˧˥ kïk˧˥

Định nghĩa

Rời căn cứ, ra đi để đánh quân địch.

Từ tương đương

11 more languages
Kurdîsortî
Latinaexcursus
Українськавилазка
Tiếng Việtphi vụ

Ví dụ

“Bồi hồi đêm xuất kích chờ nghe tiếng pháo ran.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xuất kích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free