Nghĩa của xoạc | Babel Free
[swaːk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Ví dụ
“xoạc chân”
to do a split
“Đứng xoạc chân.”
“Áo bị xoạc một miếng ở vai.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free