xoàn
Định nghĩa
Tức Kim cương.
Từ tương đương
17 more languages
Afrikaanssering
العربيةأزادرخت
Suomimeelia
Galegocinamomo
हिन्दीबकायन
Italianoalbero dei rosari
ភាសាខ្មែរមេត្រី
NederlandsIndische sering
Portuguêsamargoseira
Türkçetespih ağacı
中文苦楝
繁體中文苦楝
Ví dụ
“Nhẫn hạt xoàn.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free