Nghĩa của xem ra | Babel Free
[sɛm˧˧ zaː˧˧]Ví dụ
“Chuyện này xem ra khó thành.”
It seems this was not meant to be.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free