HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xếp bằng

Trạng từ CEFR B2
[sep̚˧˦ ʔɓaŋ˨˩]

Định nghĩa

cross-legged, tailorwise

Từ tương đương

1 more languages
Ελληνικάσταυροπόδι

Ví dụ

“[…] nhất thời không sao hiểu được, ngồi xếp bằng xuống tấm nệm lông chiên dưới đất.”

[…] for the moment he had no way of understanding it; he sat down cross-legged onto the sheepskin cushion on the ground.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xếp bằng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free