xô bồ
Định nghĩa
Để lẫn lộn, không phân biệt tốt xấu.
Từ tương đương
11 more languages
Bosanskiпросто
Češtinahrubě
Ελληνικάχονδροειδώς
Italianovillanamente
Polskigrubo
Portuguêsgrosseiramente
Русскийпо-хамски
Српскипросто
ไทยร้ายแรง
Ví dụ
“ăn uống xô bồ”
to eat boorishly
“Ăn uống xô bồ.”
“Tính xô bồ cả món hàng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free