Nghĩa của xô bồ | Babel Free
[so˧˧ ʔɓo˨˩]Định nghĩa
Để lẫn lộn, không phân biệt tốt xấu.
Từ tương đương
Bosanski
просто
Čeština
hrubě
Deutsch
maßlos
Ελληνικά
χονδροειδώς
Italiano
villanamente
Polski
grubo
Português
grosseiramente
Русский
по-хамски
Српски
просто
ไทย
ร้ายแรง
Ví dụ
“ăn uống xô bồ”
to eat boorishly
“Ăn uống xô bồ.”
“Tính xô bồ cả món hàng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free