HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xanh rì | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[sajŋ̟˧˧ zi˨˩]

Định nghĩa

deep green/blue

Ví dụ

“󰜋𣳔𦹵木撑荑 渃吟𤄯沕𧡊之女兜”

Now there is a stream with lush green grass [on the sides], The water is crystal clear, but there is nothing else to see.

“Sáu giờ ra khỏi Nam-kỳ, Thấy trời với nước xanh rì khắp nơi,”

At 6 o'clock, we left the South, The blue sky and ocean surrounded us by all side.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xanh rì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free