Nghĩa của xanh xanh | Babel Free
sajŋ˧˧ sajŋ˧˧Định nghĩa
Hơi xanh.
Ví dụ
“蹎𩄲𩈘坦牟撑撑”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free