HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xăng | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[saŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Phương tiện di chuyển vùng sông nước, dùng để đào kênh, vét bùn của người Nam Bộ thế kỷ 19.
  2. Dầu nhẹ, dễ bay hơi, dễ bốc cháy, cất từ dầu mỏ, than đá, dùng để làm chất đốt cho các loại động cơ.

Từ tương đương

العربية بنزين غاز
Bosanski benzin бензин
Čeština benzín
Deutsch Benzin Sprit
English Gasoline petrol
Español gasolina petróleo
Suomi bensa bensiini
עברית בנזין
हिन्दी तेल पेट्रोल
Hrvatski benzin бензин
Bahasa Indonesia bensin premium
Kurdî benzîn petrol
Српски benzin бензин
Svenska bensin
Українська бензин бензиновий
Tiếng Việt ét-xăng

Ví dụ

“xe chạy xăng”

gas-powered car

“đổ xăng”

to pump gas, to fill up the gas tank

“đổ đầy xăng”

to top off the gas tank

“Xe gần hết xăng rồi.”

The car is almost out of gas.

“Xe tốn nhiều xăng quá.”

The car uses too much gas.

“Xe chạy xăng.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free