Nghĩa của xăng | Babel Free
[saŋ˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“xe chạy xăng”
gas-powered car
“đổ xăng”
to pump gas, to fill up the gas tank
“đổ đầy xăng”
to top off the gas tank
“Xe gần hết xăng rồi.”
The car is almost out of gas.
“Xe tốn nhiều xăng quá.”
The car uses too much gas.
“Xe chạy xăng.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free