Nghĩa của xúng xính | Babel Free
[sʊwŋ͡m˧˦ sïŋ˧˦]Định nghĩa
Từ gợi tả dáng điệu của người tỏ ra hài lòng trong bộ quần áo rộng và dài, nhưng sang, diện.
Ví dụ
“em bé xúng xính trong bộ váy mới”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free