HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xô đùa | Babel Free

Động từ CEFR B2

Định nghĩa

to hit into one another in a frolicking manner

Southern, Vietnam, literary, possibly

Ví dụ

“Làn mây xám trôi còn sợ gió kia xô đùa.”
“Lúa trên đồng bắt đầu xô đùa vào nhau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xô đùa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free