HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của viện | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[viən˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Nơi, sở
  2. Wien.
  3. Vật nhỏ, tròn.
  4. Vườn.
  5. quan nghiên cứu khoa học.
  6. Tên gọi một số cơ quan đặc biệt.
  7. . Bệnh viện (nói tắt).
  8. . binh (nói tắt).

Từ tương đương

العربية فينا فيينا
Bosanski Beč Беч
Čeština Vídeň vídeňský
Ελληνικά Βιέννη
Español viena
Suomi Wien
Français Vienne
Galego Viena
עברית וינה
हिन्दी वियना
Hrvatski Beč Беч
한국어
Kurdî Viyana
Latina Vienna
Latviešu Vīne
Nederlands wenen
Polski Wiedeń
Русский Вена
Српски Beč Беч
Svenska Wien
Türkçe Viyana
Українська Відень
Tiếng Việt Viên
中文 維也納
ZH-TW 維也納

Ví dụ

“Ngày tôi chăm mẹ chồng trong viện thì anh đang hớn hở đưa bồ đi viện đẻ.”

The day I looked after my mother-in-law in hospital was also the day my overjoyed husband took his mistress to hospital to give birth.

“tờ giấy viền xanh”

a paper with blue borders

“Phạm Mỹ Thạch (範美石), Thạch Sanh diễn hý trò (石生演戲{⿰口廚}) "Thạch Sanh, a Play", 1919 version 碎(Tôi)朱(cho)娘(nàng)沒(một)圓(viên)𬟥尼(thuốc) I'm giving you this pill.”
“Viện”
“Viện sử học.”
“Viện kiểm sát nhân dân.”
“Viện bảo tàng.”
“Nằm viện.”
“Ra viện.”
“Xin viện.”
“Diệt viện.”
“viên bi”
“viên thuốc”
“vui thú điền viên”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem viện được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free