HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of viện bảo tàng | Babel Free

Noun CEFR C1
/[viən˧˨ʔ ʔɓaːw˧˩ taːŋ˨˩]/

Định nghĩa

Nơi giữ gìn trân trọng những di tích lịch sử.

Từ tương đương

English museum

Ví dụ

“Tấm lòng bạn như lò nung rực nóng, như bức tranh trong viện bảo tàng (Xuân Thủy)”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See viện bảo tàng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course