HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vi khí hậu | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[vi˧˧ xi˧˦ həw˧˨ʔ]

Định nghĩa

microclimate

Từ tương đương

Deutsch Mikroklima
Ελληνικά μικρόκλιμα
English microclimate
Esperanto mikroklimato
Español microclima
Français microclimat
Gaeilge micrichlíoma
Italiano microclima
日本語 微気候
ქართული მიკროკლიმატი
Қазақ тілі микроклимат
한국어 미기후
Polski mikroklimat
Português microclima
Русский микроклимат

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vi khí hậu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free