vi khí hậu
Định nghĩa
Từ tương đương
14 more languages
DeutschMikroklima
Ελληνικάμικρόκλιμα
Esperantomikroklimato
Gaeilgemicrichlíoma
Italianomicroclima
日本語微気候
ქართულიმიკროკლიმატი
Қазақ тілімикроклимат
한국어미기후
Polskimikroklimat
Portuguêsmicroclima
Русскиймикроклимат
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free