HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ve vẩy

Động từ CEFR B2
[vɛ˧˧ vəj˧˩]

Định nghĩa

Đưa đi đưa lại liên tiếp theo các hướng khác nhau một cách nhẹ nhàng.

Từ tương đương

Englishto wiggle
Españolmover
7 more languages

Ví dụ

Con chó ve vẩy cái đuôi.”

The dog wiggles its tail.

“Ve vẩy cái quạt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ve vẩy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free