Nghĩa của van xin | Babel Free
vaːn˧˧ sin˧˧Định nghĩa
Cầu xin khẩn khoản.
Ví dụ
“Chả nhẽ phải van xin người ta.”
“Mà có van xin cũng chẳng được gì đâu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free