Nghĩa của vừa nãy | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Беларуская
папярэ́дні
Български
предишен
বাংলা
সাবেক
Čeština
předešlý
English
Preceding
Nederlands
voorgaand
Português
precedente
Türkçe
önceki
Українська
попередній
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free