HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vừa nãy | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Беларуская папярэ́дні
Български предишен
বাংলা সাবেক
Čeština předešlý
English Preceding
Kurdî kêm kêm kêm nay
Latina antecessio prior
Nederlands voorgaand
Português precedente
Türkçe önceki
Українська попередній
Tiếng Việt kém nay trước đây vừa rồi

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vừa nãy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free