vừa nãy
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
17 more languages
Беларускаяпапярэ́дні
Българскипредишен
বাংলাসাবেক
Češtinapředešlý
Nederlandsvoorgaand
Portuguêsprecedente
Türkçeönceki
Українськапопередній
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free