Meaning of vực | Babel Free
/[vɨk̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Lượng đựng vừa đến miệng.
- Chỗ nước sâu.
Ví dụ
“bờ vực”
a (natural) ledge near a very steep fall
“bị đẩy đến bờ vực tuyệt chủng”
to be pushed to the brink of extinction
“Vực bát cơm ăn mãi chưa xong.”
“Ở trên đỉnh núi, trượt chân một cái là nhào xuống vực sâu (Hồ Chí Minh)”
“Trời thẳm vực sâu. (tục ngữ)”
“Một vực một,.”
“Như rồng chuyển mình bay lên khỏi vực (Trần Văn Giàu)”
Cấp độ CEFR
A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.