HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vực | Babel Free

Noun CEFR A2 Common
/[vɨk̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Lượng đựng vừa đến miệng.
  2. Chỗ nước sâu.

Từ tương đương

English Canyon domain

Ví dụ

“bờ vực”

a (natural) ledge near a very steep fall

“bị đẩy đến bờ vực tuyệt chủng”

to be pushed to the brink of extinction

“Vực bát cơm ăn mãi chưa xong.”
“Ở trên đỉnh núi, trượt chân một cái là nhào xuống vực sâu (Hồ Chí Minh)”
“Trời thẳm vực sâu. (tục ngữ)”
“Một vực một,.”
“Như rồng chuyển mình bay lên khỏi vực (Trần Văn Giàu)”

Cấp độ CEFR

A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vực used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course