Nghĩa của Văn Khê | Babel Free
van˧˧ xe˧˧Định nghĩa
Ví dụ
“Làm văn khế bán ruộng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free