HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

văn hiến

Danh từ CEFR B2
[van˧˧ hiən˧˦]

Định nghĩa

Truyền thống văn hoá lâu đời và tốt đẹp của một dân tộc.

Từ tương đương

Françaiscivilisation
9 more languages
Ελληνικάπολιτισμός
Bahasa Indonesiakeadaban
日本語教化
Portuguêscivilização
中文文明
繁體中文文明

Ví dụ

“Đất nước ngàn năm văn hiến.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem văn hiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free