Nghĩa của văn hiến | Babel Free
[van˧˧ hiən˧˦]Định nghĩa
Truyền thống văn hoá lâu đời và tốt đẹp của một dân tộc.
Từ tương đương
Deutsch
Zivilisation
Ελληνικά
πολιτισμός
English
Civilisation
Français
civilisation
Bahasa Indonesia
keadaban
日本語
教化
Polski
cywilizacja
Português
civilização
中文
文明
繁體中文
文明
Ví dụ
“Đất nước ngàn năm văn hiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free