văn hiến
Định nghĩa
Truyền thống văn hoá lâu đời và tốt đẹp của một dân tộc.
Từ tương đương
9 more languages
Ví dụ
“Đất nước ngàn năm văn hiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free