HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của văn học | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[van˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ, xây dựng hình tượng để phản ánh hiện thực.
  2. h. Na Rì, t. Bắc Kạn.

Từ tương đương

繁體中文 文學 文學

Ví dụ

“Văn học dân gian.”
“Tác phẩm văn học.”
“Nghiên cứu văn học.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem văn học được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free