Meaning of văn khấn | Babel Free
/van˧˧ xən˧˥/Định nghĩa
Văn bản hoặc bài viết được soạn sẵn để sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, truyền thống văn hóa và tín ngưỡng.
Ví dụ
“Văn khấn tất niên.”
“Văn khấn ông Công ông Táo.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.