HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của võ bị | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[vɔ˦ˀ˥ ʔɓi˧˨ʔ]

Định nghĩa

military

Từ tương đương

English military

Ví dụ

“Bên cạnh các hàng học sinh trường Nazareth là các cậu trai học sinh trường "Enfant De Troupe"- Trường võ bị của chính phủ Pháp lập ra để đào tạo những thanh thiếu niên lai Pháp bị bỏ rơi hoặc mất cha mẹ, người thân từ 16 đến 20 tuổi.”

Besides the rows of students from the Nazareth school were the male students of the "Enfant De Troupe" school — a military school the French government had founded to train French youths of mixed blood who had been abandoned or who had lost their parents and relatives, from 16 to 20 years old.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem võ bị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free