Nghĩa của vô căn | Babel Free
[vo˧˧ kan˧˧]Định nghĩa
Chẳng dính dáng gì đến mình.
Từ tương đương
Deutsch
idiopathisch
Bahasa Indonesia
idiopatik
Italiano
idiopatico
Nederlands
idiopathisch
Polski
idiopatyczny
Русский
идиопатический
Tiếng Việt
tự phát
Ví dụ
“Những người vô can đều được thả.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free