HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tự phát

Tính từ CEFR B2
[tɨ˧˨ʔ faːt̚˧˦]

Định nghĩa

Tự phát sinh, không có tổ chức lãnh đạo, thiếu cân nhắc; phân biệt với tự giác.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“Hành động tự phát.”
“Cuộc đấu tranh tự phát của nông dân chống sưu thuế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tự phát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free