tự phát
Định nghĩa
Tự phát sinh, không có tổ chức lãnh đạo, thiếu cân nhắc; phân biệt với tự giác.
Từ tương đương
18 more languages
Bahasa Indonesiaidiopatik
日本語自然
Kurdîspontan
Nederlandsidiopathisch
Русскийидиопатический
Українськаспонтанний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free