HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tư sản | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tɨ˧˧ saːn˧˩]

Định nghĩa

  1. short for giai cấp tư sản (“bourgeoisie”)
    abbreviation, alt-of
  2. personal property

Từ tương đương

Čeština movitost
Español bien mueble
Suomi irtaimisto
Français bien meuble
Italiano bene mobile
日本語 器物
Nederlands roerend goed
Polski ruchomość
Português bem móvel
Русский дви́жимость
Svenska lös egendom

Ví dụ

“[...] Chống hết các lý thuyết phản động của bọn tư sản và phong kiến ngăn cản cuộc tranh đấu cách mạng của phụ nữ vận động [...]”

… Oppose all reactionary theories of the bourgeoisies and the feudalists that are preventing the revolutionary struggle of the women's movement. …

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tư sản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free