Nghĩa của vô chủ | Babel Free
[vo˧˧ t͡ɕu˧˩]Định nghĩa
Không có chủ.
Từ tương đương
Ελληνικά
αδέσποτος
Suomi
omistamaton
Latina
adespotos
Русский
бесхозный
Svenska
herrelös
Tiếng Việt
vô thừa nhận
Ví dụ
“Vật vô chủ.”
“Nhà vô chủ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free