HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vô chủ

Tính từ CEFR B2
[vo˧˧ t͡ɕu˧˩]

Định nghĩa

Không có chủ.

Từ tương đương

Русскийбесхозный
6 more languages
Ελληνικάαδέσποτος
Latinaadespotos
Svenskaherrelös
Tiếng Việtvô thừa nhận

Ví dụ

“Vật vô chủ.”
“Nhà vô chủ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vô chủ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free